Từ điển bất động sản Hàn Quốc (Hàn-Việt)
Các từ bạn sẽ gặp trên hợp đồng, sổ đăng ký bất động sản, và biểu mẫu ngân hàng — bằng Hangul, phiên âm La-tinh và giải thích tiếng Việt. Dùng ô tìm kiếm để lọc.
Thị thực & cư trú
F-2 (거주)F-2 (thị thực cư trú dài hạn)
F-4 (재외동포)F-4 (người gốc Hàn ở nước ngoài)
F-5 (영주)F-5 (thường trú)
F-6 (결혼이민)F-6 (kết hôn di trú)
E-7 (특정활동)E-7 (lao động chuyên môn)
E-9 (비전문취업)E-9 (lao động phổ thông)
D-2 (유학)D-2 (du học)
거소증 (국내거소신고증)Thẻ khai báo nơi cư trú trong nước
외국인등록증Thẻ đăng ký người nước ngoài
Thuê nhà
전세Jeonse — thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn một lần (không trả tiền hằng tháng)
월세Wolse — tiền thuê hằng tháng (kèm cọc nhỏ hơn)
반전세Ban-jeonse — cọc vừa + tiền thuê hằng tháng thấp
보증금Tiền đặt cọc
관리비Phí quản lý
전입신고Khai báo chuyển đến (đăng ký cư trú)
확정일자Ngày xác định (đóng dấu lên hợp đồng)
대항력Quyền đối kháng — quyền viện dẫn hợp đồng thuê với chủ mới
우선변제권Quyền ưu tiên hoàn trả — nhận lại cọc trước các chủ nợ sau
주택임대차보호법Luật Bảo vệ Thuê nhà ở
전세사기Lừa đảo Jeonse
Mua bán & sở hữu
등기부등본Bản sao sổ đăng ký bất động sản
실거래가Giá giao dịch thực tế
공시지가/공시가격Giá công bố chính thức
취득세Thuế mua/nhận bất động sản
재산세Thuế tài sản (hằng năm)
종합부동산세 (종부세)Thuế bất động sản tổng hợp
양도소득세Thuế thu nhập từ chuyển nhượng
Vay vốn & bảo lãnh
LTV (담보인정비율)LTV — tỷ lệ vay trên giá trị
DTI (총부채상환비율)DTI — nợ trên thu nhập
DSR (총부채원리금상환비율)DSR — tỷ lệ trả nợ
HUG (주택도시보증공사)HUG — Tổng công ty Bảo lãnh Nhà ở & Đô thị
HF (한국주택금융공사)HF — Tổng công ty Tài chính Nhà ở Hàn Quốc
SGI (서울보증보험)SGI — Bảo hiểm Bảo lãnh Seoul
보금자리론Bogeumjari — vay mua nhà chính sách (cho người dân)
디딤돌대출Didimdol — vay mua nhà chính sách
버팀목대출Beotimmok — vay thuê nhà chính sách
Cơ quan & giấy tờ
국토교통부Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông
금융감독원Cơ quan Giám sát Tài chính
등기소Văn phòng đăng ký
공인중개사Môi giới bất động sản có giấy phép
Không có từ nào khớp.
i
Cách dùng
Phiên âm chỉ mang tính nhận diện, không phải phát âm chuẩn. Định nghĩa chỉ là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý hay thuế — luôn đối chiếu với sổ đăng ký và chuyên gia có giấy phép.