Cải tạo nội thất, từng chủ đề một
Hướng dẫn nội thất

Cải tạo nội thất, từng chủ đề một

Tổng quan dễ hiểu về vật liệu hoàn thiện — sàn, giấy dán tường, gạch, phòng tắm, bếp, cửa — kèm hướng dẫn chọn nhà thầu về loại hình công ty, báo giá, hợp đồng và sửa lỗi. Viết như tiêu chí thực dụng để bạn tự chọn và xem xét báo giá, không phải quảng cáo.

Cập nhật 2026.05·Giá là tham chiếu theo thông lệ thị trường
i
Các trang vật liệu chi tiết và bài viết liên quan bằng tiếng Hàn. Chức năng dịch của trình duyệt (ví dụ Chrome) đọc khá ổn; giá tính bằng KRW và theo thông lệ thị trường Hàn Quốc.
01

Vật liệu & hoàn thiện

So sánh các vật liệu hoàn thiện nhìn thấy — sàn, tường, gạch, phòng tắm, bếp, cửa — và vật liệu quan trọng về hiệu năng. Mỗi thẻ cho biết loại tiêu biểu, ưu điểm và không gian phù hợp; hướng dẫn chi tiết đi tiếp tới chọn, báo giá, thi công và bảo dưỡng.

Chi phí nội thất · ngân sách theo diện tích

Chi phí nội thất · ngân sách theo diện tích

Trước khi chọn từng vật liệu, hãy nắm bức tranh tổng: tỷ trọng chi phí theo diện tích/hạng mục, trọn gói vs bán tự làm vs tự làm, và các chi phí phát sinh báo giá hay bỏ sót.

Cốt lõiBếp, phòng tắm và cửa chiếm hơn nửa ngân sách
Lưu ýVAT, phá dỡ và thay thế đường ống cũ dễ bị bỏ sót
Xem hướng dẫn chi phí →
Sàn

Sàn

So sánh sàn gỗ kỹ thuật (gangmaru), laminate, gỗ tự nhiên, LVT và sàn nhựa cuộn theo giá, độ bền, cách âm và dẫn nhiệt.

Ưu điểmCân bằng truyền nhiệt sàn ondol và độ bền
Phù hợpPhòng khách, phòng ngủ — không gian ở
Sàn hướng dẫn →
Giấy dán tường & hoàn thiện tường

Giấy dán tường & hoàn thiện tường

Giấy lụa vs giấy thường vs tranh tường vs sơn gốc nước, thứ tự thi công, xử lý bong tróc/nấm mốc.

Ưu điểmThay đổi diện tích lớn nhất
Phù hợpToàn bộ tường·trần, tường điểm nhấn
Giấy dán tường & hoàn thiện tường hướng dẫn →
Gạch

Gạch

Phân biệt porcelain·ceramic·đánh bóng, chọn kích thước, dán vữa vs keo, và bảo dưỡng ron·keo.

Ưu điểmBán vĩnh cửu, chống nước và bẩn
Phù hợpPhòng tắm, bếp, lối vào, ban công
Gạch hướng dẫn →
Phòng tắm

Phòng tắm

Thứ tự ưu tiên chống thấm·độ dốc·thông gió, chọn thiết bị·vòi, và ngăn rò rỉ·nấm mốc.

Ưu điểmChống thấm ẩn là quan trọng nhất
Phù hợpCải tạo phòng tắm toàn bộ
Phòng tắm hướng dẫn →
Bếp

Bếp

Vật liệu cánh (LPM·PET·sơn) và mặt bàn (đá nhân tạo, v.v.), cùng yêu cầu điện/nước âm.

Ưu điểmChọn theo luồng công việc hằng ngày và độ bền
Phù hợpThay tủ bếp / cải tạo
Bếp hướng dẫn →
Cửa sổ & cửa

Cửa sổ & cửa

Cửa hệ vs cửa hai lớp, cấp cách nhiệt/kín khí (hệ số U), cấu tạo kính, và giải pháp đọng sương·tiếng ồn.

Ưu điểmQuyết định chi phí sưởi/làm mát và đọng sương
Phù hợpCửa ban công/ngoài, thay cửa phòng
Cửa sổ & cửa hướng dẫn →

※ Hướng dẫn hoàn thiện chiếu sáng·điện đang chuẩn bị. Hiện có thể xem sơ lược ở mục “Điện·chiếu sáng” của hướng dẫn chi phí.

02

Chọn nhà thầu

Từ lúc tìm nhà thầu tới tư vấn·báo giá·hợp đồng·thi công·sửa lỗi, theo thứ tự người tiêu dùng nên kiểm tra. Mỗi bước dẫn tới bài viết chi tiết (tiếng Hàn).

  1. 1. Hiểu loại hình công tyTổng hợp / chuyên môn / trực tiếp / nền tảng — phạm vi trách nhiệm và việc đăng ký ngành xây dựng8 cách chọn công ty nội thất
  2. 2. Cách tìm công tyKiểm tra thành tích·hồ sơ; tra công ty đăng ký trên KISCON8 cách chọn công ty nội thất
  3. 3. Chuẩn bị trước tư vấnSắp xếp phạm vi, ngân sách, gu vật liệu kèm ảnhChi phí nội thất · ngân sách theo diện tích
  4. 4. So sánh báo giáTách vật liệu / quy cách / số lượng / đơn giá; so 3–5 công ty cùng điều kiệnSo sánh báo giá đúng cách
  5. 5. Kiểm tra hợp đồngHợp đồng chuẩn, thanh toán theo giai đoạn (cọc/giữa/cuối), điều khoản phạt trễHợp đồng chuẩn & thanh toán theo giai đoạn
  6. 6. Ngừa tranh chấp phát sinhGhi trong hợp đồng: không được tính phí phần phát sinh nếu chưa đồng ý bằng văn bảnLiên quan (tiếng Hàn)
  7. 7. Kiểm tra khi thi côngChụp/quay các hạng mục sẽ bị che — chống thấm, đường ống, điệnPhòng tắm
  8. 8. Sửa lỗi & hậu mãiDùng thời hạn bảo hành (dán giấy 1 năm, sàn/gạch 2 năm, chống thấm 3 năm)Yêu cầu sửa lỗi & xử lý tranh chấp

Nguồn chính thức · hòa giải tranh chấp

Hợp đồng chuẩn, kênh nộp tranh chấp và tra công ty đã đăng ký.

Lịch thi công nội thất chuẩn (tham khảo)

Tính theo ngày giao nhà D-30
  1. D-45 – D-30Ý tưởng & ngân sáchThu 50 ảnh
  2. D-30 – D-15Báo giá tại nhà 3–5 công tyCách so báo giá
  3. D-15 – D-7Ký hợp đồng chuẩn, đặt cọcTiêu chí chọn
  4. D-day – +21 ngàyPhá dỡ → mộc → dán giấy·sơn → hoàn thiệnDanh sách hợp đồng
  5. Hoàn công +14 ngàyKiểm tra lỗi → thanh toán cuốiGhi ảnh·video
Miễn trừ Hướng dẫn này chỉ là thông tin chung. Đơn giá vật liệu·nhân công chênh lệch nhiều theo thời điểm, khu vực và công ty; hãy dựa vào báo giá tại chỗ và hợp đồng chuẩn cho hợp đồng cuối cùng.